Bài đã đăng
  1. Những thương hiệu sàn gỗ công nghiệp tốt nhất 2018
    Các yếu tố cần của một sản phẩm ván l...
    Post by I Sàn Gỗ
  2. Lựa chọn ván lát sàn công nghiệp tốt cho người già và trẻ nhỏ
    Tiêu chí lựa chọn các loại ván...
    Post by I Sàn Gỗ
  3. Kinh nghiệm lót ván sàn gỗ công nghiệp trên nền gạch men
    Thi công sàn gỗ công nghiệp trê...
    Post by I Sàn Gỗ
  4. Sàn gỗ công nghiệp có bền không?
    Độ bền của sàn gỗ công nghiệp phụ thuộc ...
    Post by I Sàn Gỗ
  5. Danh sách các loại ván lát sàn công nghiệp chịu nước tốt năm 2018
    Các loại ván lát sàn công...
    Post by I Sàn Gỗ

Báo giá tổng hợp sàn gỗ công nghiệp

Nhằm giúp khách hàng có thể tham khảo giá cũng như có sự so sánh trong quá trình tìm đơn vị thi công sàn gỗ uy tín và giá hợp lý chúng tôi xin gửi danh sách giá một số loại sàn gỗ công nghiệp phổ biến trên thị trường hiện nay: 
 
 
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP MALAYSIA 
 
Sàn gỗ Inovar: Loại 8mm MF 240.000/m2, 8mm dòng IV 255.000/m2, loại 12mm bản to TZ 340.000/m2, 12mm dòng VG 390.000/m, 12mm dòng FE 410.000/m2, 12mm dòng DV mặt bóng 435.000/m2
 
Sàn gỗ Masfloor: Loại dày 8mm AC3 230.000/m2, 12mm AC4 bản to AC4 340.000/m2, loại 12mm bản nhỡ AC5 395.000/m2
 
Sàn gỗ Robina: Loại dày 8mm bản to AC3 245.000/m2, 8mm bản to  AC4 255.000/m2, 12mm bản to AC3 345.000/m2, 12mm bản nhỏ AC4 410.000/m2
 
Sàn gỗ Maika: 220.000/m2
 
Sàn gỗ Janmi: Loại 8mm AC3 285.000/m2, 8mm AC4 295.000/m2, 12mm bản to AC3 390.000/m2, 12mm bản nhỏ AC4 460.000/m2
 
Sàn gỗ Ruby: Loại dày 8mm bản to (1210*195*8mm) 230.000/m2, loại 12mm bản nhỡ( 1210*165*12mm) 350.000/m2, loại 12mm bản nhỏ (1210*140*12mm) 400.000/m2
 
Xem thêm báo giá sàn gỗ 2020 mới nhất: https://sango9x.com/bao-gia-san-go-cong-nghiep/
 
  
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP THÁI LAN
 
Sàn gỗ Prince: Loại 8mm bản to 205.000/m2, 12mm bản to 275.000/m2, 12mm bản nhỏ 295.000/m2
 
Sàn gỗ Thaixin: Loại 8mm 195.000/m2, 12mm bản to 270.000/m2
 
Sàn gỗ Thaistar: Loại 8mm 195.000/m2, 12mm bản to 265.000/m2
 
Sàn gỗ ThaiGreen: Loại dày 8mm 205.000/m2, 12mm bản to 265.000/m2, 12mm bản nhỏ 290.000/m2
 
Sàn gỗ ThaiEver: 205.000/m2
 
Sàn gỗ Vanachai: 215.000/m2 
 
Sàn gỗ Thaigold: Loại dày 8mm 205.000/m2, loại 12mm bản to 265.000/m2, loại 12mm bản nhỏ 290.000/m2
 
Sàn gỗ ThaiOne: Loại dày 8mm bản to 205.000/m2, loại 12mm bản to 265.000/m2, loại 12mm bản nhỏ 290.000/m2
 
Sàn gỗ Thaisun: 210.000/m 
 
Sàn gỗ Thailux: Loại dày 8mm(1205*192*8mm) 200.000/m, loại 12mm(1205*192*12mm) 275.000/m
 
 
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP CHÂU ÂU 
 
Sàn gỗ Kronoswiss: Loại 8mm bản to 265.000/m2, 8mm bản nhỡ 330.000/m2, 12mm 455.000/m2 - Nhập khẩu Thụy Sĩ
 
Sàn gỗ Alsafloor: Loại 8mm AC5: Bỏ mẫu, 12mm bản to AC6 480.000/m2, 12mm bản nhỏ AC6 480.000/m2 - Nhập khẩu Pháp
 
Sàn gỗ Sensa: Loại 8mm 245.000/m2, 12mm 410.000/m2 - Nhập khẩu Đức
 
Sàn gỗ Quickstep: loại 8mm dòng U 485.000/m2, loại 8mm dòng IM 545.000/m2, 12mm dòng IMU 735.000/m2 - Nhập khẩu Bỉ
 
Sàn gỗ Kronotex: Dòng Dynamic bản to dày 8mm 235.000/m2, Dòng hàng Exquisit bản to dày 8mm mặt V4 cạnh 265.000đ/m2, dòng hàng Amazon dày 10mm 360.000đ/m2, dòng hàng Robusto dày 12mm 390.000đ/m2 - Nhập khẩu Đức
 
Sàn gỗ Kaindl: Loại dày 8mm 275.000/m2, 10mm 340.000/m2, 12mm 435.000/m2 - Nhập khẩu Áo 
 
Sàn gỗ Classen: Loại 8mm bản to không V cạnh  245.000/m2, bản to V4 cạnh 255.000đ/m2, loại 8mm bản nhỡ 285.000/m2, loại 12mm bản to ( dòng Casa) 390.000đ/m2, 12mm bản nhỏ( dòng Casa) 420.000đ/m2 - Nhập khẩu Đức
 
Sàn gỗ Konner: Chỉ có loại 8mm với 6 mã màu bản to, V4 cạnh 275.000/m2 - Nhập khẩu Đức
 
Sàn gỗ Kronopol: Dày 12mm( 1380mm * 113mm x 12mm), V4 cạnh 485.000đ/m2 - Nhập khẩu Ba Lan
 
Sàn gỗ Balterio: Dày 12mm, 465.000đ/m2 - Nhập khẩu Bỉ 
 
  
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 
 
Sàn gỗ Newsky: 185.000/m2
 
Sàn gỗ Pago: Cốt thường mã PG, PGB 175.000/m2, loại chịu nước mã hiệu KN(bản ngắn, mặt sần), D(bản dài, mặt bóng) 245.000/m2
 
Sàn gỗ Redsun: Cốt xanh, dày 8mm( 803*143*8mm), hèm V, AC3 135.000/m2 . Xem bảng giá thi công sàn gỗ công nghiệp trọn gói theo m2 năm 2018
 
 
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP HÀN QUỐC 
 
Sàn gỗ Donghwa: Loại dày 8mm 235.000/m2, 12mm 410.000/m2
 
 
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP KHÁC 
 
Sàn gỗ Kahn: mã hiệu KP 230.000/m2, mã hiệu A 260.000/m2, mã hiệu DW( nhập khẩu Đức) 380.000/m2
 
Sàn gỗ Victory: Bản nhỡ dày 12mm (808*130*12,3mm) 200.000/m2, bản nhỏ dày 12mm(808*107*12,3mm) 210.000/m2
 
Sàn gỗ Kendall: Dày 12mm 215.000/m2
 
Sàn gỗ Eurohome: Loại dày 8mm(1215*196*8mm) 135.000/m2, loại 12mm(808*126*12mm) 195.000/m2
 
Sàn gỗ Wilson: Loại dày 8mm bản to 130.000/m2, dày 8mm bản nhỏ 140.000/m2, loại dày 12mm 195.000/m2
 
Sàn gỗ Dragon: Dày 12mm(808*107*12,3mm) 180.000/m2
 
Sàn gỗ Sutra: Loại dày 8mm 130.000/m2, 12mm bản nhỡ 180.000/m2, 12mm bản nhỏ 200.000/m2
 
Sàn gỗ Norda: Dày 12mm 230.000/m2
 
Sàn gỗ Glomax: Mã hiệu E dày 12mm 265.000/m2, mã hiệu S dày 12mm 275.000/m2
 
Sàn gỗ EuroLines: Dày 12mm 210.000/m2
 
Sàn gỗ Quick Style: Dày 12mm 220.000/m2
 
Sàn gỗ Worldfloor: Dày 12mm 180.000/m2
 
Sàn gỗ SennorWell: Dày 305.000/m2
 
Sàn gỗ Kronomax: Dày 12mm 210.000/m2
 
Sàn gỗ Morser: Dày 12mm 265.000/m2
 
Sàn gỗ Royal: Dày 12mm 180.000/m2
 
Sàn gỗ Kosmos: Dày 12mm 180.000/m2
 
Sàn gỗ Harotex: Loại dày 8mm 130.000/m2, loại dày 12mm 195.000/m2
 
Sàn gỗ Hansol: Dày 12mm 375.000/m2
 
Sàn gỗ Nanotex: Mã hiệu E( bản nhỡ, mặt bóng) 205.000/m2, mã hiệu Na( bản nhỏ, mặt sần) 215.000/m2
 
Sàn gỗ Kronohome: Dày 12mm 225.000/m2
 
Sàn gỗ Sophia: Dày 12mm 180.000/m2
 
Sàn gỗ Hormann: Dày 12mm mặt bóng 185.000/m2
 
Sàn gỗ Flortex: Dày 12mm 210.000/m2
 
Sàn gỗ AsianFloor: Dày 12mm(804*104*12mm) 230.000/m2
 
Sàn gỗ Aurotex: Dày 12mm 205.000/m2
 
Sàn gỗ Vertex: Dày 12mm 225.000/m2
 
Sàn gỗ Galamax: Loại dày 8mm bản to 135.000/m2, 8mm bản nhỏ 145.000/m2, 12mm bản nhỡ 185.000/m2, 12mm bản nhỏ( hèm có nến) 195.000/m2
 
 
Quý khách lưu ý giá trên là giá sàn gỗ tại kho Hà Nội bán vật tư nguyên hộp, CHƯA bao gồm thi công, vận chuyển miễn phí tới chân công trình tại khu vực nội thành Hà Nội với đơn hàng từ 30m2 trở lên. Mọi chi tiết về giá của sàn gỗ công nghiệp quý khách liên hệ số hotline: 0936 166 356

Tin tương tự

Ý kiến của bạn